Xây dựng
Cấu hình
Xây dựng
Cấu hình






Nhân đồ họa NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti
Hiệu năng AI
Bus tiêu chuẩn PCI Express 5.0
Xung nhịp
Nhân CUDA 8960
Tốc độ bộ nhớ 28 Gbps
OpenGL OpenGL 4.6
Bộ nhớ Video 16 GB GDDR7
Giao thức bộ nhớ 256-bit
Độ phân giải Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
Giao thức
Có x 2 (Native HDMI 2.1b)
Có x 3 (Native DisplayPort 1.4a)
Hỗ trợ HDCP (2.3)
Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ 4
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire Không
Phụ kiện 1 x Hướng dẫn nhanh
1 x Giá đỡ card đồ họa TUF
1 x Móc dán và vòng Velcro TUF
1 x Nam châm TUF
1 x Chứng chỉ TUF Gaming
1 x Thẻ cảm ơn
1 x Cáp chuyển đổi (1 đến 3)
Phần mềm ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: vui lòng tải xuống tất cả phần mềm từ trang web hỗ trợ.
Kích thước 329 x 140 x 62.5 mm
12.95 x 5.51 x 2.46 inch
PSU kiến nghị 850W
Kết nối nguồn 1 x 16 pin
Khe cắm 3.125
AURA SYNC ARGB
Nhà Bán lẻ Uy tín tại Hà Nội
Sản phẩm Chính hãng 100%
Bảo hành theo Tiêu chuẩn NSX
Tư vấn miễn phí các giải pháp CNTT, phòng game, công ty, văn phòng
Giao hàng toàn quốc
Miễn phí giao hàng trong khu vực
Thanh toán linh động
Trả góp lãi suất 0%
| Nhân đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti |
| Hiệu năng AI | |
| Bus tiêu chuẩn | PCI Express 5.0 |
| Xung nhịp | |
| Nhân CUDA | 8960 |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| OpenGL | OpenGL 4.6 |
| Bộ nhớ Video | 16 GB GDDR7 |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Giao thức |
Có x 2 (Native HDMI 2.1b) Có x 3 (Native DisplayPort 1.4a) Hỗ trợ HDCP (2.3) |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Hỗ trợ NVlink/ Crossfire | Không |
Phụ kiện |
1 x Hướng dẫn nhanh 1 x Giá đỡ card đồ họa TUF 1 x Móc dán và vòng Velcro TUF 1 x Nam châm TUF 1 x Chứng chỉ TUF Gaming 1 x Thẻ cảm ơn 1 x Cáp chuyển đổi (1 đến 3) |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: vui lòng tải xuống tất cả phần mềm từ trang web hỗ trợ. |
| Kích thước | 329 x 140 x 62.5 mm 12.95 x 5.51 x 2.46 inch |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Khe cắm | 3.125 |
| AURA SYNC | ARGB |